Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 04/04/2024
04/04/2024
| I. VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 696,000 | 711,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,088,000 | 2,133,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,480,000 | 3,555,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 6,960,000 | 7,110,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 69,600,000 | 71,100,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 79,500,000 | 81,800,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,160,000 | 7,260,000 | |
| 2. Vàng 24K | 6,950,000 | 7,110,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,590,000 | 6,760,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,680,000 | 4,880,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,190,000 | 5,390,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 3,990,000 | 4,190,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,790,000 | 2,990,000 | |
Bài trước