Bảng tỷ giá vàng ngày 11/01/2024 - Giá giao dịch tại quầy
11/01/2024
| STT | TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY |
| A | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| 1 | Tín Vàng Trường Thịnh, Phúc Lộc Thịnh Vượng, Nhẫn Vàng, Giàu Toàn Diện. | |||
| a. Loại 0.1 chỉ | 625,000 | 690,000 | 11/1/2024 | |
| b. Loại 0.3 chỉ | 1,852,000 | 1,942,000 | 11/1/2024 | |
| c. Loại 0.5 chỉ | 3,071,000 | 3,186,000 | 11/1/2024 | |
| d. Loại 1 chỉ | 6,162,000 | 6,362,000 | 11/1/2024 | |
| e. Loại 10 chỉ | 61,620,000 | 63,620,000 | 11/1/2024 | |
| 2 | Lộc Vàng các loại 1 chỉ (Thần tài, Túi Lộc, Hồ Lô, Lá Bồ Đề, Quý Linh, Nén Vàng, Song Ngư, Trao Yêu Thương…) | |||
| a. Loại 0.1 chỉ | 625,000 | 700,000 | 11/1/2024 | |
| b. Loại 0.3 chỉ | 1,862,000 | 1,972,000 | 11/1/2024 | |
| c. Loại 0.5 chỉ | 3,081,000 | 3,256,000 | 11/1/2024 | |
| d. Loại 1 chỉ | 6,172,000 | 6,472,000 | 11/1/2024 | |
| B | VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1 | Vàng miếng SJC | 70,800,000 | 74,800,000 | 11/1/2024 |
| C | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1 | Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 6,272,000 | 6,372,000 | 11/1/2024 |
| 2 | Vàng 24K | 6,112,000 | 6,272,000 | 11/1/2024 |
| 3 | Vàng 18K | 4,604,000 | 4,764,000 | 11/1/2024 |
| 4 | Vàng 14K | 3,572,000 | 3,732,000 | 11/1/2024 |
| 5 | Vàng 10K | 2,518,000 | 2,678,000 | 11/1/2024 |
Bài trước