Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 17/07/2024
17/07/2024
| LOẠI VÀNG | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | |
| I. VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ (TRỪ VÀNG NHẪN) ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 753,000 | 837,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,259,000 | 2,411,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,765,000 | 3,995,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 7,530,000 | 7,920,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 75,300,000 | 79,200,000 | |
| II. VÀNG NHẪN ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.5 chỉ | 3,765,000 | 3,915,000 | |
| b) Loại 1 chỉ | 7,530,000 | 7,830,000 | |
| c) Loại 2 chỉ | 15,060,000 | 15,650,000 | |
| III.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 75,180,000 | 77,280,000 | |
| IV. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,820,000 | 7,920,000 | |
| 2. Vàng 24K | 7,520,000 | 7,770,000 | |
| 3. Vàng 95% | 7,140,000 | 7,460,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,990,000 | 5,340,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,540,000 | 5,890,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 4,200,000 | 4,580,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,900,000 | 3,270,000 | |
THÔNG BÁO: VIỆC ÁP DỤNG TỶ GIÁ VÀNG