Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 29/05/2024
29/05/2024
| LOẠI VÀNG | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | |
| I. VÀNG MỸ NGHỆ 24K SBJ ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 716,000 | 780,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,148,000 | 2,340,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,580,000 | 3,900,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 7,160,000 | 7,800,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 71,600,000 | 78,000,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC | ĐVT: VNĐ/SP | ||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 85,000,000 | 91,300,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | ĐVT: VNĐ/CHỈ | ||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,160,000 | 7,260,000 | |
| 2. Vàng 24K | 7,150,000 | 7,800,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,790,000 | 7,480,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,740,000 | 5,360,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,260,000 | 5,910,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 3,990,000 | 4,590,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,740,000 | 3,290,000 | |
THÔNG BÁO: VIỆC ÁP DỤNG TỶ GIÁ VÀNG
Bài trước