Bảng tỷ giá vàng ngày 14/04/2023 - Giá giao dịch tại quầy
14/04/2023
| TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY | |
| 1 | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| 1. Tín Vàng Trường Thịnh | 5,638,000 | 5,738,000 | 14/04/2023 | |
| 2. Nhẫn vàng Thần tài SBJ | 5,608,000 | 5,758,000 | 14/04/2023 | |
| 3. Lộc Vàng các loại 1 chỉ (Thần Tài, Hồ Lô, Đồng Tiền,…) | 5,608,000 | 5,808,000 | 14/04/2023 | |
| 4. Phúc Lộc Thịnh Vượng | 5,640,000 | 5,740,000 | 14/04/2023 | |
| 2 | II. VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1. Vàng miếng SJC | 66,700,000 | 67,300,000 | 14/04/2023 | |
| 3 | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1. Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 5,708,000 | 5,808,000 | 14/04/2023 | |
| 2 Vàng 99,99 (24K) | 5,588,000 | 5,688,000 | 14/04/2023 | |
| 3. Vàng 18K | 4,196,000 | 4,346,000 | 14/04/2023 | |
| 4. Vàng 14K | 3,241,000 | 3,391,000 | 14/04/2023 | |
| 5. Vàng 10K | 2,285,000 | 2,435,000 | 14/04/2023 |
Bài trước
