Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 26/04/2024 Lần 3
26/04/2024
| I. VÀNG MỸ NGHỆ 24K ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 712,000 | 785,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,136,000 | 2,355,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,560,000 | 3,925,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 7,120,000 | 7,850,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 71,200,000 | 78,500,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 82,500,000 | 85,200,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,900,000 | 8,000,000 | |
| 2. Vàng 24K | 7,120,000 | 7,850,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,800,000 | 7,530,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,840,000 | 5,390,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,390,000 | 5,950,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 4,070,000 | 4,620,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,770,000 | 3,310,000 | |