Bảng tỷ giá vàng ngày 30/03/2023 - Lần 2 - Giá giao dịch tại quầy
30/03/2023
| TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY | |
| 1 | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| 1. Tín Vàng Trường Thịnh | 5,476,000 | 5,605,000 | 30/03/2023 | |
| 2. Nhẫn vàng Thần tài SBJ | 5,476,000 | 5,646,000 | 30/03/2023 | |
| 3. Lộc Vàng các loại 1 chỉ (Thần Tài, Hồ Lô, Đồng Tiền,…) | 5,476,000 | 5,676,000 | 30/03/2023 | |
| 4. Phúc Lộc Thịnh Vượng | 5,541,000 | 5,641,000 | 30/03/2023 | |
| 2 | II. VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1. Vàng miếng SJC | 66,200,000 | 66,800,000 | 30/03/2023 | |
| 3 | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1. Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 5,576,000 | 5,676,000 | 30/03/2023 | |
| 2 Vàng 99,99 (24K) | 5,456,000 | 5,555,000 | 30/03/2023 | |
| 3. Vàng 18K | 4,057,000 | 4,246,000 | 30/03/2023 | |
| 4. Vàng 14K | 3,135,000 | 3,314,000 | 30/03/2023 | |
| 5. Vàng 10K | 2,197,000 | 2,379,000 | 30/03/2023 |
Bài trước