Bảng tỷ giá vàng ngày 31/03/2023 - Giá giao dịch tại quầy
31/03/2023
| TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY | |
| 1 | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| 1. Tín Vàng Trường Thịnh | 5,487,000 | 5,621,000 | 31/03/2023 | |
| 2. Nhẫn vàng Thần tài SBJ | 5,487,000 | 5,637,000 | 31/03/2023 | |
| 3. Lộc Vàng các loại 1 chỉ (Thần Tài, Hồ Lô, Đồng Tiền,…) | 5,487,000 | 5,687,000 | 31/03/2023 | |
| 4. Phúc Lộc Thịnh Vượng | 5,570,000 | 5,670,000 | 31/03/2023 | |
| 2 | II. VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1. Vàng miếng SJC | 66,400,000 | 67,000,000 | 31/03/2023 | |
| 3 | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1. Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 5,587,000 | 5,687,000 | 31/03/2023 | |
| 2 Vàng 99,99 (24K) | 5,467,000 | 5,571,000 | 31/03/2023 | |
| 3. Vàng 18K | 4,065,000 | 4,258,000 | 31/03/2023 | |
| 4. Vàng 14K | 3,141,000 | 3,323,000 | 31/03/2023 | |
| 5. Vàng 10K | 2,202,000 | 2,386,000 | 31/03/2023 |
Bài trước