Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 08/04/2024
08/04/2024
| I. VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 706,000 | 724,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,118,000 | 2,172,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,530,000 | 3,620,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 7,060,000 | 7,240,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 70,600,000 | 72,400,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 79,500,000 | 81,800,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,290,000 | 7,390,000 | |
| 2. Vàng 24K | 7,050,000 | 7,240,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,710,000 | 6,880,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,770,000 | 4,970,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,280,000 | 5,480,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 4,060,000 | 4,260,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,850,000 | 3,050,000 | |
Bài trước