Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 14/03/2024
14/03/2024
| STT | TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY |
| A | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| a. Loại 0.1 chỉ | 662,000 | 678,000 | 14/03/2024 | |
| b. Loại 0.3 chỉ | 1,986,000 | 2,034,000 | 14/03/2024 | |
| c. Loại 0.5 chỉ | 3,310,000 | 3,390,000 | 14/03/2024 | |
| d. Loại 1 chỉ | 6,620,000 | 6,780,000 | 14/03/2024 | |
| e. Loại 10 chỉ | 66,200,000 | 67,800,000 | 14/03/2024 | |
| B | VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1 | Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 78,700,000 | 81,100,000 | 14/03/2024 |
| C | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1 | Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 6,830,000 | 6,930,000 | 14/03/2024 |
| 2 | Vàng 24K | 6,610,000 | 6,780,000 | 14/03/2024 |
| 3 | Vàng 18K | 4,940,000 | 5,140,000 | 14/03/2024 |
| 4 | Vàng 14K | 3,790,000 | 3,990,000 | 14/03/2024 |
| 5 | Vàng 10K | 2,660,000 | 2,860,000 | 14/03/2024 |
Bài trước