Bảng tỷ giá vàng ngày 17/02/2024 - Lần 2 - Giá giao dịch tại quầy
17/02/2024
| STT | TÊN | GIÁ MUA | GIÁ BÁN | NGÀY |
| A | VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ | |||
| a. Loại 0.1 chỉ | 634,000 | 689,000 | 17/02/2024 | |
| b. Loại 0.3 chỉ | 1,906,000 | 1,987,000 | 17/02/2024 | |
| c. Loại 0.5 chỉ | 3,180,000 | 3,295,000 | 17/02/2024 | |
| d. Loại 1 chỉ | 6,360,000 | 6,540,000 | 17/02/2024 | |
| e. Loại 10 chỉ | 63,600,000 | 65,400,000 | 17/02/2024 | |
| B | VÀNG MIẾNG SJC | |||
| 1 | Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 76,100,000 | 78,800,000 | 17/02/2024 |
| C | VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC | |||
| 1 | Vàng ép vỉ (Voucher/E-Voucher) | 6,440,000 | 6,540,000 | 17/02/2024 |
| 2 | Vàng 24K | 6,350,000 | 6,490,000 | 17/02/2024 |
| 3 | Vàng 18K | 4,678,000 | 4,868,000 | 17/02/2024 |
| 4 | Vàng 14K | 3,604,000 | 3,794,000 | 17/02/2024 |
| 5 | Vàng 10K | 2,490,000 | 2,710,000 | 17/02/2024 |
Bài trước