Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 17/04/2024 Lần 2
17/04/2024
| I. VÀNG MỸ NGHỆ 24K ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 734,000 | 760,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,202,000 | 2,280,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,670,000 | 3,800,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 7,340,000 | 7,590,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 73,400,000 | 75,900,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 82,000,000 | 84,500,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 7,640,000 | 7,740,000 | |
| 2. Vàng 24K | 7,320,000 | 7,600,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,890,000 | 7,290,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,790,000 | 5,220,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,370,000 | 5,760,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 4,050,000 | 4,480,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,790,000 | 3,200,000 | |
Bài trước
