Bảng Tỷ Giá Vàng - Ngày 28/03/2024
28/03/2024
| I. VÀNG MỸ NGHỆ ÉP VỈ ĐVT: VNĐ/SP | |||
| a) Loại 0.1 chỉ | 672,000 | 687,000 | |
| b) Loại 0.3 chỉ | 2,016,000 | 2,061,000 | |
| c) Loại 0.5 chỉ | 3,360,000 | 3,435,000 | |
| d) Loại 1 chỉ | 6,720,000 | 6,870,000 | |
| e) Loại 10 chỉ | 67,200,000 | 68,700,000 | |
| II.VÀNG MIẾNG SJC ĐVT: VNĐ/SP | |||
| Vàng miếng SJC (loại 10 chỉ) | 78,900,000 | 81,200,000 | |
| III. VÀNG TRANG SỨC; VÀNG MỸ NGHỆ KHÁC ĐVT: VNĐ/CHỈ | |||
| 1. Vàng ép vỉ (E-Voucher) | 6,920,000 | 7,020,000 | |
| 2. Vàng 24K | 6,710,000 | 6,870,000 | |
| 3. Vàng 95% | 6,360,000 | 6,530,000 | |
| 4. Vàng 68% | 4,520,000 | 4,720,000 | |
| 5. Vàng 18K (75%) | 5,000,000 | 5,200,000 | |
| 6. Vàng 14K (58,3%) | 3,850,000 | 4,050,000 | |
| 7. Vàng 10K (41,7%) | 2,690,000 | 2,890,000 | |
Bài trước